số nhân

Học thuật
Thân thiện
số nhân

Trong phép tính 3 × 4 = 12, số 4 là số nhân.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Số một số khác (số bị nhân) được gấp lên nhiều lần để ra kết quả (tích số): Trong phép nhân, "số nhân" thừa số thứ hai, chỉ số lần "số bị nhân" được cộng thêm với chính .
    • Yếu tố làm tăng lên nhiều lần: Trong kinh tế các ngữ cảnh khác, "số nhân" có thể chỉ một yếu tố tác động khuếch đại, làm tăng kết quả lên gấp nhiều lần so với đầu vào ban đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Toán học):
    • Trong phép tính 5 x 3 = 15, số 3 số nhân. (Số 3 cho biết số bị nhân 5 được lấy 3 lần.)
    • Giáo viên yêu cầu học sinh xác định số bị nhân số nhân trong bài toán.
  • Danh từ (Nghĩa mở rộng):
    • Chi tiêu của chính phủ tác dụng như một số nhân đối với nền kinh tế. (Một khoản chi có thể kích thích tạo ra nhiều khoản thu nhập hơn.)
    • Hiệu ứng lan truyền trên mạng xã hội đóng vai trò số nhân cho thông tin. (Làm thông tin được lan rộng nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hiệu ứng số nhân" (Multiplier Effect): Một khái niệm trong kinh tế học mô tả việc một khoản đầu ban đầu tạo ra mức tăng thu nhập cuối cùng lớn hơn nhiều lần.
    • Dự án cơ sở hạ tầng tạo ra hiệu ứng số nhân tích cực cho các ngành công nghiệp liên quan.
  • "Số nhân chung": Trong một số ngữ cảnh, có thể dùng để chỉ một nhân tố chung làm tăng quy mô của nhiều hiện tượng.
    • Sự phát triển của công nghệ số nhân chung cho tiến bộ trong nhiều lĩnh vực.
Biến thể từ liên quan
  • Số bị nhân (n): Trong phép nhân, đây thừa số thứ nhất, số sẽ được nhân lên.
    • Trong 4 x 6, số 4 số bị nhân.
  • Phép nhân (n): Phép tính số học cơ bản biểu thị việc thêm một số vào chính nhiều lần.
  • Tích số (n): Kết quả của phép nhân.
  • Thừa số (n): Tên gọi chung cho cả "số bị nhân" "số nhân" trong một phép nhân.
Từ đồng nghĩa
  • Nhân tử (n, Toán học): Từ đồng nghĩa với "thừa số", có thể chỉ chung cho cả số bị nhân số nhân.
  • Hệ số khuếch đại (n, Kỹ thuật/Kinh tế): Từ gần nghĩa khi nói về khả năng làm tăng lên nhiều lần.
Các cụm từ liên quan
  • Nhân với: Cụm động từ chỉ hành động thực hiện phép nhân.
    • Để tính diện tích, ta nhân chiều dài với chiều rộng.
  • Gấp bội lên: Cụm từ diễn đạt ý nghĩa tương tự "số nhân" theo nghĩa thông thường.
    • Lợi nhuận đã được gấp bội lên nhờ chiến lược mới.
Thành ngữ/Thuật ngữ liên quan
  • Số nhân Keynes (Keynesian Multiplier): Một thuật ngữ kinh tế học quan trọng mô tả mối quan hệ giữa đầu thu nhập quốc dân.
  • Số nhân tiền tệ (Money Multiplier): Chỉ số phản ánh khả năng hệ thống ngân hàng tạo ra tiền gửi từ một lượng tiền cơ sở ban đầu.
số nhân

Trong phép tính 3 × 4 = 12, số 4 là số nhân.

  1. (toán) Số người ta phải gấp bội một số khác (gọi là số bị nhân) bao nhiêu lần để được tích số.

Từ gần giống